Anh - Việt

Bản dịch của từ Buông tuồng trong tiếng Trung

buông tuồng

Tính từ

buông tuồng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Sống tự do bừa bãi, không giữ gìn và thiếu kiềm chế trong lối sống.

生活放纵,不加约束,缺乏自我克制。

Sống tự do bừa bãi, không giữ gìn và thiếu kiềm chế trong lối sống.

Ví dụ
大学时他生活放纵,很少考虑未来。【】Thời đại học, anh ấy sống buông tuồng và ít nghĩ đến tương lai.
别太放纵了,你需要认真学习。【】Đừng buông tuồng quá, con cần học hành nghiêm túc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buông tuồng (Adjective)

Danh từ + buông tuồngĐộng từ + buông tuồng
Kết hợp từ của buông tuồng
Collocation
Ví dụ

放荡的生活方式

lối sống buông tuồng

自从有了大笔钱后,他开始过上放荡的生活。

Sau khi có nhiều tiền, anh ta bắt đầu theo một lối sống buông tuồng.

鲁莽的行为

hành vi buông tuồng

她鲁莽的行为让全家人都很担心。

Hành vi buông tuồng của cô ấy khiến cả gia đình lo lắng.

毫无节制的消费

chi tiêu buông tuồng

毫无节制的消费让他负债累累。

Chi tiêu buông tuồng khiến anh ta nợ nần chồng chất.

沉溺享乐的性格

tính cách buông tuồng

这个角色沉溺享乐的性格让观众讨厌他。

Tính cách buông tuồng của nhân vật khiến khán giả không thích anh ta.

放纵的态度

thái độ buông tuồng

她在工作中的放纵态度让她被解雇了。

Thái độ buông tuồng trong công việc khiến cô ấy bị sa thải.

Video ngữ cảnh