Anh - Việt
buông xõng
Động từ
buông xõng (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói ngắn gọn, cụt lủn, với giọng hơi xẵng.
说话简短生硬,语气带点冲。
Nói ngắn gọn, cụt lủn, với giọng hơi xẵng.
Ví dụ
他对朋友冷冷地甩了一句话。【】Anh ấy buông xõng một câu với bạn mình.
被连番追问时,她语气生硬地回了几句。【】Bà ấy buông xõng vài lời khi bị hỏi dồn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của buông xõng (Verb)
Danh từ + buông xõngbuông xõng + Danh từbuông xõng + Động từĐộng từ + buông xõng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生硬的语气 giọng buông xõng | 他生硬的语气让整个房间安静了下来。 Giọng buông xõng của ông ấy khiến cả phòng im lặng. |