Anh - Việt

Bản dịch của từ Buồng xuân trong tiếng Trung

buồng xuân

Danh từ

buồng xuân (Danh từ)

Nghĩa 01 · phòng của phụ nữ trẻ

年轻女性的私密房间

phòng của phụ nữ trẻ

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa