Anh - Việt

Bản dịch của từ Buột tay trong tiếng Trung

buột tay

Động từ

buột tay (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm rơi thứ đang cầm trong tay một cách vô ý.

不小心让手中的东西掉落。

Làm rơi thứ đang cầm trong tay một cách vô ý.

Ví dụ
我不小心松了手,杯子掉在地上摔碎了。【】Tôi buột tay làm vỡ cái ly xuống sàn nhà.
宝宝一松手,手机就掉进了水里。【】Em bé buột tay làm rơi chiếc điện thoại xuống nước.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của buột tay (Verb)

buột tay + Danh từbuột tay + Từ đi kèm
Kết hợp từ của buột tay
Collocation
Ví dụ

杯子从手中滑落

buột tay làm rơi chiếc ly

她收拾桌子时,杯子从手中滑落了。

Cô ấy buột tay làm rơi chiếc ly khi đang dọn bàn.

不小心把钥匙掉了

buột tay đánh rơi chìa khóa

我就在家门口不小心把钥匙掉了。

Tôi buột tay đánh rơi chìa khóa ngay trước cửa nhà.

不小心失手把手机掉在地上

buột tay đánh rơi điện thoại

他不小心把手机掉在了马路上。

Anh ấy buột tay đánh rơi điện thoại xuống đường.

Video ngữ cảnh