Anh - Việt
búp đa
Danh từ
búp đa (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chồi non của cây đa, được bao bọc bởi lớp vỏ bảo vệ quanh lá non.
榕树嫩叶外面包裹的保护性芽鳞,即榕树的嫩芽。
Chồi non của cây đa, được bao bọc bởi lớp vỏ bảo vệ quanh lá non.
Ví dụ
树枝上,一个嫩榕树芽正在冒出来。【】Trên cành cây, một búp đa non đang nhú ra.
好奇的孩子轻轻碰了碰树枝上的榕树芽。【】Em bé tò mò chạm nhẹ vào búp đa trên cành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của búp đa (Noun)
búp đa + Tính từbúp đa + Động từĐộng từ + búp đa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
嫩榕树芽 búp đa non | 雨过之后,几个嫩嫩的榕树芽冒了出来。 Những búp đa non nhú lên sau cơn mưa. |
绿色的榕树芽 búp đa xanh | 榕树的绿色嫩芽看起来很漂亮。 Búp đa xanh mơn mởn trông thật đẹp mắt. |