Anh - Việt
bút chiến
Động từDanh từ
bút chiến (Động từ)
Nghĩa 01 · Tranh luận gay gắt trên báo chí hoặc mạng với người có quan điểm trái ngược.
在报刊或网络上与持相反观点的人激烈笔战。
Tranh luận gay gắt trên báo chí hoặc mạng với người có quan điểm trái ngược.
Ví dụ
两位记者在报纸上整周激烈笔战。【】Hai nhà báo đã bút chiến suốt cả tuần trên mặt báo.
别在网上和陌生人论战,太累了。【】Đừng bút chiến trên mạng với người lạ, rất mệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút chiến (Verb)
bút chiến + Danh từbút chiến + Giới từbút chiến + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在报纸上笔战 bút chiến trên báo | 他常在报纸上就社会问题笔战。 Anh ấy thường bút chiến trên báo về các vấn đề xã hội. |
bút chiến (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc tranh luận gay gắt bằng bài viết trên báo chí hoặc trên mạng.
以文章形式进行的激烈争论。
Cuộc tranh luận gay gắt bằng bài viết trên báo chí hoặc trên mạng.
Ví dụ
两位学者之间的笔战持续了好几个月。【】Cuộc bút chiến giữa hai học giả kéo dài nhiều tháng.
那篇文章引发了一场热烈的论战。【】Bài báo ấy đã gây ra một cuộc bút chiến sôi nổi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút chiến (Noun)
bút chiến + Danh từbút chiến + Tính từbút chiến + Động từĐộng từ + bút chiến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
网络笔战 bút chiến trên mạng | 两个粉丝团之间的网络笔战持续了整整一周。 Cuộc bút chiến trên mạng giữa hai nhóm người hâm mộ kéo dài cả tuần. |