Anh - Việt
bút cứ
Danh từ
bút cứ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Chứng cứ được ghi lại bằng chữ viết, dùng làm bằng chứng.
书面的凭证或证据。
Chứng cứ được ghi lại bằng chữ viết, dùng làm bằng chứng.
Ví dụ
他非常小心地保存着这笔贷款的书面凭证。【】Ông ấy giữ bút cứ về khoản vay này rất cẩn thận.
在法庭上,他提出了书面证据来证明自己的陈述。【】Trước tòa, anh ấy đưa ra bút cứ để chứng minh lời khai của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút cứ (Noun)
bút cứ + Tính từĐộng từ + bút cứ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
书面证据 bút cứ thành văn | 双方制作了书面证据以作凭证。 Hai bên đã lập bút cứ thành văn để làm bằng chứng. |
法律证据 bút cứ pháp lý | 这份合同是重要的法律证据。 Bản hợp đồng này là bút cứ pháp lý quan trọng. |
证据不足 thiếu bút cứ | 由于证据不足,案件被驳回。 Vụ án bị bác vì thiếu bút cứ xác đáng. |
可靠的证据 bút cứ đáng tin cậy | 在得出结论之前,我们需要可靠的证据。 Chúng tôi cần bút cứ đáng tin cậy trước khi kết luận. |