Anh - Việt
bút đàm
Động từDanh từ
bút đàm (Động từ)
Nghĩa 01 · Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ thay cho lời nói.
用书面文字互相交流意见。
Trao đổi ý kiến với nhau bằng cách viết chữ thay cho lời nói.
Ví dụ
两人没有共同的语言,所以只好笔谈。【】Hai người không nói chung ngôn ngữ nên phải bút đàm với nhau.
他失声了,我们常常和他笔谈。【】Vì ông bị mất tiếng, chúng tôi thường bút đàm với ông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút đàm (Verb)
bút đàm + Danh từbút đàm + Giới từĐộng từ + bút đàm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
互递纸条 bút đàm qua giấy nhắn | 两个孩子在课堂上互相传纸条。 Hai đứa nhỏ bút đàm qua giấy nhắn trong giờ học. |
bút đàm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hình thức trò chuyện bằng cách viết chữ qua lại giữa hai người hoặc nhiều người.
以书面文字进行的交谈。
Hình thức trò chuyện bằng cách viết chữ qua lại giữa hai người hoặc nhiều người.
Ví dụ
双方的笔谈持续了整个上午。【】Cuộc bút đàm giữa hai bên kéo dài cả buổi sáng.
因为他耳聋,我们用笔谈。【】Chúng tôi dùng bút đàm vì bạn ấy bị điếc.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút đàm (Noun)
Danh từ + bút đàmTừ đi kèm + bút đàmĐộng từ + bút đàm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笔谈这种形式 hình thức bút đàm | 这是聋哑学校常见的笔谈方式。 Đây là hình thức bút đàm phổ biến ở trường khiếm thính. |
笔谈法 phương pháp bút đàm | 这是一种非常有用的笔谈方法。 Đây là phương pháp bút đàm rất hữu ích. |