Anh - Việt
bút điện
Danh từ
bút điện (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dụng cụ hình bút dùng để phát hiện xem có dòng điện hay không.
一种笔形工具,用来检测是否有电流。
Dụng cụ hình bút dùng để phát hiện xem có dòng điện hay không.
Ví dụ
电工用试电笔检查电线是否带电。【】Thợ điện dùng bút điện để kiểm tra dây có điện hay không.
修理之前,你应该先用测电笔测试插座。【】Trước khi sửa, bạn nên dùng bút điện thử ổ cắm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút điện (Noun)
Danh từ + bút điệnbút điện + Tính từbút điện + Động từĐộng từ + bút điện
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
试电笔的笔尖 đầu bút điện | 试电笔的笔尖必须直接接触导线。 Đầu bút điện phải chạm trực tiếp vào dây dẫn. |