Anh - Việt
bút giá
Danh từ
bút giá (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cái giá nhỏ dùng để cắm hoặc đặt bút viết, từ cũ.
用来插放或摆放毛笔、钢笔等书写工具的小架子。
Cái giá nhỏ dùng để cắm hoặc đặt bút viết, từ cũ.
Ví dụ
那个木制笔架仍然放在他的书桌上。【】Chiếc bút giá bằng gỗ vẫn nằm trên bàn làm việc của ông.
妈妈买了一个小笔座,让女孩把铅笔放整齐。【】Mẹ mua một cái bút giá nhỏ để cô bé xếp bút chì gọn gàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút giá (Noun)
bút giá + Danh từbút giá + Từ đi kèmĐộng từ + bút giá
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
木制笔架 bút giá gỗ | 他的书桌上有一个旧的木制笔架。 Trên bàn làm việc của ông có một bút giá gỗ cũ. |
瓷笔架 bút giá sứ | 这个瓷笔架是我祖母留下的古董。 Chiếc bút giá sứ này là đồ cổ của bà tôi. |