Anh - Việt
bút kí
Danh từ
bút kí (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thể kí ghi lại điều người viết đã thấy, nghe và cảm nhận về con người hoặc sự việc.
记录作者见闻和感受的一种纪实散文。
Thể kí ghi lại điều người viết đã thấy, nghe và cảm nhận về con người hoặc sự việc.
Ví dụ
我正在读一篇描写山区生活的随笔。【】Em đang đọc một bút kí về cuộc sống ở miền núi.
这篇随笔记录了作者旅行时的感受。【】Bút kí này ghi lại cảm xúc của tác giả trong chuyến đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút kí (Noun)
Số lượng + bút kíbút kí + Danh từĐộng từ + bút kí
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一篇随笔 một bài bút kí | 这是一篇感情丰富的随笔。 Đây là một bài bút kí giàu cảm xúc. |