Anh - Việt
bút lực
Danh từ
bút lực (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng và sức sáng tạo khi viết, nhất là viết văn.
写作的能力和功力,尤指文学创作。
Khả năng và sức sáng tạo khi viết, nhất là viết văn.
Ví dụ
他八十岁时笔力仍然很强。【】Bút lực của ông vẫn rất mạnh ở tuổi tám mươi.
这部小说展现了这位年轻作者令人敬佩的文笔。【】Cuốn tiểu thuyết cho thấy bút lực đáng nể của tác giả trẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút lực (Noun)
bút lực + Danh từbút lực + Tính từĐộng từ + bút lực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作家的写作能力 bút lực của nhà văn | 作家的写作能力体现在塑造人物的方式上。 Bút lực của nhà văn được thể hiện qua cách xây dựng nhân vật. |