Anh - Việt
bút máy
Danh từ
bút máy (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại bút có ngòi và ruột hoặc bộ phận chứa mực bên trong.
一种有笔尖、内部装墨水的笔。
Loại bút có ngòi và ruột hoặc bộ phận chứa mực bên trong.
Ví dụ
我生日时收到了一支钢笔。【】Tôi được tặng một chiếc bút máy vào ngày sinh nhật.
这支钢笔写起来很顺,不会堵墨。【】Cây bút máy này viết rất êm và không bị tắc mực.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút máy (Noun)
bút máy + Danh từbút máy + Tính từbút máy + Động từĐộng từ + bút máy
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
钢笔笔尖 ngòi bút máy | 我的钢笔笔尖弯了。 Ngòi bút máy của tôi bị cong. |
钢笔墨水 mực bút máy | 我需要再买一些蓝色钢笔墨水。 Tôi cần mua thêm mực bút máy màu xanh. |