Anh - Việt

Bản dịch của từ Bút ngỗng trong tiếng Trung

bút ngỗng

Danh từ

bút ngỗng (Danh từ)

Nghĩa 01 · bút viết

写字笔

bút viết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa