Anh - Việt
bút pháp
Danh từ
bút pháp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cách sử dụng các phương tiện nghệ thuật như đường nét, màu sắc, ngôn ngữ để phản ánh hiện thực và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm.
艺术创作中运用线条、色彩、语言等手段反映现实、表达思想的方法。
Cách sử dụng các phương tiện nghệ thuật như đường nét, màu sắc, ngôn ngữ để phản ánh hiện thực và thể hiện tư tưởng trong tác phẩm.
Ví dụ
这位画家的绘画技法非常细腻精致。【】Bút pháp của họa sĩ này rất tinh tế và mềm mại.
这位作家的写作手法犀利而写实。【】Nhà văn này có bút pháp hiện thực rất sắc sảo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bút pháp (Noun)
bút pháp + Danh từbút pháp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
作者的风格 bút pháp của tác giả | 读完开头几页,就能认出作者的风格。 Đọc vài trang đầu là nhận ra bút pháp của tác giả. |