Anh - Việt

Bản dịch của từ Bút tháp trong tiếng Trung

bút tháp

Danh từ

bút tháp (Danh từ)

Nghĩa 01 · tháp ở đền chùa có hình cái bút lông

像毛笔的塔楼

tháp ở đền chùa có hình cái bút lông

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa