Anh - Việt

Bản dịch của từ Bụt trong tiếng Trung

bụt

Danh từ

bụt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phật, theo cách gọi dân gian

佛 — 通俗称呼的佛陀

Phật, theo cách gọi dân gian

Ví dụ
村里的老人常把佛称为慈悲的保护者。【】Nhiều người làng gọi bụt là đấng giác ngộ hiền lành.
Linh没有在公园摆放新的佛像。【】Linh không trưng bụt mới ở công viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · râm bụt [nói tắt]

木槿花

râm bụt [nói tắt]

Ví dụ
兰家门前的红色扶桑花开了。【】Bụt đỏ nở trước cổng nhà Lan.
我们家后院没有白色扶桑花。【】Sân sau nhà tôi không có bụt trắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh