ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bứt
Giật mạnh làm cho đứt rời ra
猛拉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cắt cỏ, rạ, v.v.
拔草
Tách lìa hẳn để đi nơi khác, làm việc khác
脱离