Anh - Việt
bửu bối
Danh từ
bửu bối (Danh từ)
Nghĩa 01 · (Từ cũ)
珍贵的物品
(Từ cũ)
Ví dụ
这块古董是她的宝贝。【】Cổ vật này là bửu bối của cô ấy.
他没有带任何幸运宝贝。【】Anh ấy không mang theo bất kỳ bửu bối nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bửu bối
珍贵的物品
(Từ cũ)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa