Anh - Việt
bưu phẩm
Danh từ
bưu phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Vật được gửi qua bưu điện, như thư, công văn, báo chí hoặc gói nhỏ.
通过邮政寄送的物品,如信件、公文、报刊或小包裹。
Vật được gửi qua bưu điện, như thư, công văn, báo chí hoặc gói nhỏ.
Ví dụ
我收到了一份来自办公室的重要邮件。【】Tôi nhận được một bưu phẩm quan trọng từ văn phòng.
你的邮件昨天已经寄出了。【】Bưu phẩm của bạn đã được gửi đi hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bưu phẩm (Noun)
Danh từ + bưu phẩmbưu phẩm + Tính từbưu phẩm + Từ đi kèmĐộng từ + bưu phẩm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
邮件量 khối lượng bưu phẩm | 节假日期间邮件量大幅增加。 Khối lượng bưu phẩm tăng mạnh trong dịp Tết. |