Anh - Việt

Bản dịch của từ Bưu phí trong tiếng Trung

bưu phí

Danh từ

bưu phí (Danh từ)

Nghĩa 01 · Khoản tiền phải trả để gửi thư hoặc bưu phẩm qua bưu điện.

寄送邮件或包裹时需要支付的费用。

Khoản tiền phải trả để gửi thư hoặc bưu phẩm qua bưu điện.

Ví dụ
寄包裹到美国的邮费相当高。【】Bưu phí gửi hàng sang Mỹ khá cao.
在网上买东西之前,记得先查一下邮费。【】Bạn nhớ tính bưu phí trước khi mua hàng online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bưu phí (Noun)

Danh từ + bưu phíbưu phí + Tính từĐộng từ + bưu phí
Kết hợp từ của bưu phí
Collocation
Ví dụ

邮费标准

giá bưu phí

邮费标准每年更新。

Bảng giá bưu phí được cập nhật mỗi năm.

邮费成本

tiền bưu phí

邮费在网络销售成本中占相当大的比例。

Tiền bưu phí chiếm khá lớn trong chi phí bán hàng online.

Video ngữ cảnh