Anh - Việt
bưu phiếu
Danh từ
bưu phiếu (Danh từ)
Nghĩa 01 · phiếu lĩnh tiền do bưu điện chuyển giao
邮政汇款单
phiếu lĩnh tiền do bưu điện chuyển giao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bưu phiếu
邮政汇款单
phiếu lĩnh tiền do bưu điện chuyển giao
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa