ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Buýp-phê
Tủ dùng đựng bát đĩa, cốc chén và các chai rượu (phiên âm từ tiếng Anh buffet)
餐具柜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bữa ăn có nhiều món dọn sẵn, khách tự lấy; ăn tiệc đứng
自助餐