Byte
Danh từ

Byte (Danh từ)
01
Đơn vị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, thường gồm 8 bit.
计算机中的数据存储单位,通常由8个位组成。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Đơn vị đo lượng thông tin trong tin học, thường gồm 8 bit, tương đương 1 byte, dùng để biểu diễn một ký tự hoặc phần dữ liệu.
计算机中信息的单位,通常由8个比特组成,用于表示一个字符或数据单元。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
