ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Byte trong tiếng Trung

Byte

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Byte (Danh từ)

01

Đơn vị lưu trữ dữ liệu trong máy tính, thường gồm 8 bit.

计算机中的数据存储单位,通常由8个位组成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị đo lượng thông tin trong tin học, thường gồm 8 bit, tương đương 1 byte, dùng để biểu diễn một ký tự hoặc phần dữ liệu.

计算机中信息的单位,通常由8个比特组成,用于表示一个字符或数据单元。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.