C
Danh từ

C (Danh từ)
01
Con chữ thứ năm của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
越南字母中的第五个字母
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Số 100 trong chữ số La Mã
罗马数字中的100
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Coulomb [viết tắt]
库仑
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Celsius [viết tắt]
摄氏度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Kí hiệu hoá học của nguyên tố carbon
碳元素的化学符号
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Kí hiệu phân loại trên dưới: thứ ba, sau A, B
第三等级
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
