ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cá bể
Loài cá sống ở biển, không sống ở nước ngọt.
海鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ người đi xa quê hương, ra nước ngoài hoặc ở nơi xa xôi.
离乡背井的人