Anh - Việt

Bản dịch của từ Ca-bin trong tiếng Trung

ca-bin

Danh từ

ca-bin (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem buồng lái (phiên âm từ tiếng Anh cabine)

驾驶舱

xem buồng lái (phiên âm từ tiếng Anh cabine)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Buồng nhỏ có mái che trên một số phương tiện giao thông, dành cho người lái, hành khách hoặc thủy thủ.

舱;驾驶室

Buồng nhỏ có mái che trên một số phương tiện giao thông, dành cho người lái, hành khách hoặc thủy thủ.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh