Anh - Việt
cà bung
Danh từ
cà bung (Danh từ)
Nghĩa 01 · món canh, cà bát nấu chung với thịt lợn và đậu phụ
茄子猪肉豆腐汤
món canh, cà bát nấu chung với thịt lợn và đậu phụ
Ví dụ
我妈妈做了美味的茄子汤。【】Mẹ tôi nấu món cà bung rất ngon hôm nay.
他不喜欢吃茄子汤。【】Anh ấy không thích ăn cà bung.
Từ tiếng Trung gần nghĩa