Anh - Việt
ca cách
Tính từ
ca cách (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có dáng vẻ kiểu cách, làm ra vẻ, thiếu tự nhiên.
刻意做作,不自然。
Có dáng vẻ kiểu cách, làm ra vẻ, thiếu tự nhiên.
Ví dụ
她说话很做作,听起来一点都不自然。【】Cô ấy nói chuyện rất ca cách, nghe không tự nhiên chút nào.
他走路姿态矫揉造作,总想引人注意。【】Anh ta đi đứng ca cách, lúc nào cũng muốn người khác chú ý.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ca cách (Adjective)
Danh từ + ca cách
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
做作的语气 giọng điệu ca cách | 他用做作的语气说话,让会议变得很尴尬。 Anh ấy nói với giọng điệu ca cách khiến buổi họp trở nên khó chịu. |
做作的手势 cử chỉ ca cách | 她递茶杯给客人时动作很做作。 Cô ấy có những cử chỉ ca cách khi đưa tách trà cho khách. |
做作的步态 dáng đi ca cách | 模特以做作的步态走过T台。 Người mẫu bước đi với dáng đi ca cách trên sàn diễn. |
浮夸的风格 phong cách ca cách | 那家咖啡馆风格浮夸,装饰过于繁复。 Quán cà phê ấy có phong cách ca cách, đồ trang trí cầu kỳ quá mức. |
做作的声音 giọng nói ca cách | 他用做作的声音来给客户留下印象。 Anh ta dùng giọng nói ca cách để gây ấn tượng với khách hàng. |