Bản dịch của từ Cá chiên trong tiếng Trung

Cá chiên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cá chiên (Danh từ)

01

Cá nước ngọt cùng họ với cá bò, da trơn, đầu bẹt, có bốn đôi râu, vây đuôi chẽ sâu

光头鱼,淡水鱼,有四对须,尾巴深叉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.