ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cá chiên
Cá nước ngọt cùng họ với cá bò, da trơn, đầu bẹt, có bốn đôi râu, vây đuôi chẽ sâu
光头鱼,淡水鱼,有四对须,尾巴深叉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa