ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cà chua
Cà thân và lá có lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa vàng, quả chín màu vàng đỏ, thịt mềm mọng nước, vị hơi chua
番茄
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa