Anh - Việt

Bản dịch của từ Cả dạ trong tiếng Trung

cả dạ

Tính từ

cả dạ (Tính từ)

Nghĩa 01 · có bụng chửa

怀孕

có bụng chửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh