ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cá đuối
Cá biển cùng họ với cá nhám, thân dẹp hình đĩa, vây ngực rộng xoè ra hai bên, đuôi dài
鳐鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa