Anh - Việt
cả hơi
Trạng từ
cả hơi (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng hết sức lực và hơi thở để nói hoặc hét thật to.
用尽力气大声地(说、喊、唱)。
Dùng hết sức lực và hơi thở để nói hoặc hét thật to.
Ví dụ
她在浴室里放开嗓子唱歌,因为没有人能听见。【】Cô ấy hát cả hơi trong phòng tắm vì không ai nghe thấy.
别那么扯着嗓子喊,我听得很清楚。【】Đừng hét cả hơi như vậy, tôi nghe rõ mà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả hơi (Adverb)
cả hơi + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用尽全力大喊 hét cả hơi | 别那样用尽全力喊,邻居会投诉的。 Đừng hét cả hơi như thế, hàng xóm sẽ phàn nàn đấy. |
扯着嗓子大叫 la cả hơi | 孩子们在操场上扯着嗓子大叫。 Bọn trẻ la cả hơi ngoài sân chơi. |
放开嗓子唱 hát cả hơi | 生日派对上大家都放开嗓子唱歌。 Cả nhà hát cả hơi trong tiệc sinh nhật. |
大声吼叫 gào cả hơi | 看到狗跑进屋子时,他大声吼叫。 Anh ta gào cả hơi khi thấy con chó chạy vào nhà. |