Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá hộp trong tiếng Trung

cá hộp

Danh từTính từ

cá hộp (Danh từ)

Nghĩa 01 · cá được chế biến và đóng vào hộp

罐头鱼

cá được chế biến và đóng vào hộp

Ví dụ
社区活动中,兰捐了二十罐鱼罐头。【】Tại sự kiện cộng đồng, Lan quyên góp hai mươi hộp cá hộp.
今晚我家厨房没有鱼罐头。【】Tối nay, bếp nhà tôi không còn cá hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

cá hộp (Tính từ)

Nghĩa 01 · đông, chèn ép nhau

紧凑

đông, chèn ép nhau

Ví dụ
早上七点,河内公交车里拥挤得像沙丁鱼罐头。【】Xe buýt Hà Nội đông như cá hộp lúc 7 giờ sáng.
下雨后,体育场没有挤得像沙丁鱼罐头。【】Sau cơn mưa, sân vận động không chật như cá hộp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh