Anh - Việt

Bản dịch của từ Cà kê dê ngỗng trong tiếng Trung

cà kê dê ngỗng

Tính từ

cà kê dê ngỗng (Tính từ)

Nghĩa 01 · như cà kê

杂乱

như cà kê

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh