ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cà kếu trong tiếng Trung
Cà kếu
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cà kếu
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Sếu
丹顶鹤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chim sếu
Loài sếu
Chim cua
Chim cò
Loài cò
Từ tiếng Trung gần nghĩa
鹤
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý