Anh - Việt
cà khêu
Động từ
cà khêu (Động từ)
Nghĩa 01 · Trêu chọc, đùa nghịch chọc ghẹo người khác một cách vui vẻ, thường không có ý xấu.
用玩笑的方式戏弄或挑逗别人,多无恶意。
Trêu chọc, đùa nghịch chọc ghẹo người khác một cách vui vẻ, thường không có ý xấu.
Ví dụ
这两个孩子整个晚上都在互相逗弄。【】Hai đứa nhỏ cứ cà khêu nhau suốt buổi tối.
别再逗你妹妹了,她快哭了。【】Đừng cà khêu em gái nữa, nó sắp khóc rồi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cà khêu (Verb)
Danh từ + cà khêuTrạng từ + cà khêuTừ đi kèm + cà khêucà khêu + Danh từcà khêu + Tính từcà khêu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
打趣的话 lời cà khêu | 他那些打趣的话让她脸红了。 Những lời cà khêu của anh ấy khiến cô ấy đỏ mặt. |