Anh - Việt
cà khổ
Tính từ
cà khổ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trong tình trạng tồi tàn, xơ xác, khốn khổ, thường nói về đồ vật hoặc cuộc sống của người.
破旧、寒酸,境况困苦。
Ở trong tình trạng tồi tàn, xơ xác, khốn khổ, thường nói về đồ vật hoặc cuộc sống của người.
Ví dụ
这件破旧的衬衫早该扔了。【】Cái áo cà khổ này nên bỏ đi rồi.
他们家过得很潦倒,大家都很同情。【】Gia đình nó sống cà khổ quá, ai cũng thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cà khổ (Adjective)
Danh từ + cà khổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
破旧的衣服 quần áo cà khổ | 他穿着破旧的衣服去参加面试。 Anh ấy đến dự phỏng vấn trong bộ quần áo cà khổ. |
破旧的房子 căn nhà cà khổ | 一家人住在河边一间破旧的房子里。 Cả gia đình sống trong căn nhà cà khổ ven sông. |
悲惨的生活 cuộc sống cà khổ | 战后,他不得不过着悲惨的生活。 Sau chiến tranh, ông phải sống một cuộc sống cà khổ. |
寒酸的样子 bộ dạng cà khổ | 流浪狗饿了好几天,样子很寒酸。 Con chó lạc có bộ dạng cà khổ sau nhiều ngày đói. |
破旧的汽车 chiếc xe cà khổ | 他每天仍开着一辆破旧的车上班。 Anh vẫn lái chiếc xe cà khổ đi làm mỗi ngày. |