Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá khô trong tiếng Trung

cá khô

Danh từ

cá khô (Danh từ)

Nghĩa 01 · cá bỏ ruột, đem phơi khô để dành

干鱼

cá bỏ ruột, đem phơi khô để dành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa