Anh - Việt
ca kịch
Danh từ
ca kịch (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại kịch hát xen kẽ lời nói với làn điệu, có kèm điệu bộ hoặc động tác múa.
融合说白、演唱与舞蹈动作的戏曲形式。
Loại kịch hát xen kẽ lời nói với làn điệu, có kèm điệu bộ hoặc động tác múa.
Ví dụ
昨晚,我们一家人去市剧院看了一场歌剧。【】Tối qua, cả nhà tôi đi xem ca kịch ở nhà hát thành phố.
我奶奶很喜欢越南歌剧,常常跟着熟悉的曲调哼唱。【】Bà tôi rất thích ca kịch và thường hát theo các làn điệu quen thuộc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ca kịch (Noun)
Danh từ + ca kịchca kịch + Tính từĐộng từ + ca kịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
歌剧 vở ca kịch | 我们刚在大剧院看了一场非常精彩的歌剧。 Chúng tôi vừa xem một vở ca kịch rất hay ở Nhà hát Lớn. |
歌剧院 nhà hát ca kịch | 游客常在晚上去河内歌剧院参观。 Du khách thường đến thăm nhà hát ca kịch Hà Nội vào buổi tối. |
歌剧演员 diễn viên ca kịch | 她是越南一位著名的歌剧演员。 Cô ấy là một diễn viên ca kịch nổi tiếng ở Việt Nam. |