Anh - Việt
cá kình
Danh từ
cá kình (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cá voi lớn sống ở biển, thân dài và thường bơi thành đàn.
生活在海洋中的大型鲸类动物。
Loài cá voi lớn sống ở biển, thân dài và thường bơi thành đàn.
Ví dụ
昨天,我们在海岸附近看到了一条鲸鱼。【】Hôm qua, chúng tôi thấy một con cá kình gần bờ biển.
科学家正在研究鲸鱼,以保护它们免受污染。【】Các nhà khoa học đang nghiên cứu cá kình để bảo vệ chúng khỏi ô nhiễm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cá kình (Noun)
Danh từ + cá kìnhTừ đi kèm + cá kìnhcá kình + Tính từcá kình + Từ đi kèmcá kình + Động từĐộng từ + cá kình
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
鲸类保护 bảo tồn cá kình | 许多组织正在致力于鲸类保护。 Nhiều tổ chức đang hoạt động để bảo tồn cá kình. |