Đơn vị chia thời gian làm việc trong ngày, thường dùng trong các nhà máy, bệnh viện... để đảm bảo hoạt động liên tục, mỗi ca hoặc kíp là một khoảng thời gian nhất định và thay phiên nhau.
工作班次
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.