Anh - Việt
cà là mèng
Tính từ
cà là mèng (Tính từ)
Nghĩa 01 · như cà mèng (ý hài hước)
傻乎乎的
như cà mèng (ý hài hước)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
cà là mèng
傻乎乎的
như cà mèng (ý hài hước)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa