ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Cà lăm trong tiếng Trung
Cà lăm
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Cà lăm
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Nói lắp
口吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nói lắp
Nói ngập ngừng
Nói lắp bắp
Nói líu lưỡi
Từ tiếng Trung gần nghĩa
结巴
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý