ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ca-li
Kim loại màu trắng, mềm như sáp, phản ứng mạnh với nước, có muối sun-phát, dùng làm phân bón (phiên âm từ tiếng Anh kalium)
钾是一种柔软的银白色金属,能与水强烈反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa