Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá lờn bơn trong tiếng Trung

cá lờn bơn

Danh từ

cá lờn bơn (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem thờn bơn

斜视

xem thờn bơn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh