Anh - Việt
cả lửa
Trạng từ
cả lửa (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Để lửa cháy to hơn khi đun nấu.
把火开到最大,使火烧得更旺。
Để lửa cháy to hơn khi đun nấu.
Ví dụ
妈妈让我开大火煮水,好让水快点烧开。【】Mẹ bảo con đun cả lửa để nước sôi nhanh hơn.
别一直开大火,饭会烧焦的。【】Đừng đun cả lửa quá lâu, cơm sẽ bị cháy đấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cả lửa (Adverb)
Động từ + cả lửa
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
用大火煮 đun cả lửa | 他用大火烧水,好让水快点开。 Anh ấy đun cả lửa cho nhanh sôi. |
大火快炒 xào cả lửa | 要用大火炒,蔬菜才能保持翠绿。 Nên xào cả lửa để rau giữ được màu xanh. |
用大火炸 chiên cả lửa | 用大火炸,食物很容易焦。 Đồ ăn chiên cả lửa dễ bị cháy. |
用旺火烧 đốt cả lửa | 把火烧到最旺,炉子很快就热了。 Đốt cả lửa để bếp nóng nhanh. |