ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cá mập
Cá nhám cỡ lớn, rất dữ
鲨鱼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để ví tư bản rất lớn, thôn tính các tư bản nhỏ
巨头资本家