Anh - Việt

Bản dịch của từ Cá mè hoa trong tiếng Trung

cá mè hoa

Danh từ

cá mè hoa (Danh từ)

Nghĩa 01 · cá nước ngọt trông giống như cá mè, nhưng đầu to hơn, hai bên mình có nhiều chấm đen

一种淡水鱼,头大,侧面有许多黑斑。

cá nước ngọt trông giống như cá mè, nhưng đầu to hơn, hai bên mình có nhiều chấm đen

Ví dụ
这条淡水鱼有很多黑点。【】Con cá mè hoa này có nhiều đốm đen.
你不喜欢吃这种淡水鱼吗?【】Bạn không thích ăn cá mè hoa này sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh